se goupiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Được sắp xếp, được tổ chức, diễn ra suôn sẻ: "se goupiller" là một cách diễn đạt thông tục để nói rằng mọi việc được sắp xếp một cách thuận lợi, các yếu tố ăn khớp với nhau để tạo nên một kết quả tốt. thường ám chỉ một kế hoạch hoặc một chuỗi sự kiện diễn ra đúng như mong đợi.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Ne t'inquiète pas, tout va se goupiller à la perfection. (Đừng lo, mọi thứ sẽ được sắp xếp một cách hoàn hảo.)
    • Finalement, notre projet s'est bien goupillé. (Cuối cùng, dự án của chúng tôi đã diễn ra suôn sẻ.)
    • J'espère que les choses se goupillent bien pour ton entretien. (Tôi hy vọng mọi việc sẽ thuận lợi cho buổi phỏng vấn của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ça se goupille (bien/mal)": Mọi việc diễn ra (tốt/xấu).
    • Avec un peu de chance, ça se goupillera. (Với một chút may mắn, mọi việc sẽ ổn thôi.)
    • Depuis le début, ça se goupille mal pour eux. (Ngay từ đầu, mọi việc diễn ra không suôn sẻ đối với họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Goupiller (verbe transitif, argot): Sắp xếp, tổ chức (một cái gì đó).
    • Il a goupillé un plan génial. (Anh ta đã sắp xếp một kế hoạch tuyệt vời.)
  • S'organiser (verbe pronominal): Tự tổ chức, sắp xếp (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
  • Fonctionner (verbe): Hoạt động, vận hành.
  • Marcher (verbe, familier): Chạy, hoạt động, thành công (trong ngữ cảnh tương tự).
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh thông tục)
  • Se dérouler (bien) : Diễn ra (tốt).
  • Se passer (bien) : Xảy ra, diễn ra (tốt).
  • Rouler : "Chạy" suôn sẻ (ví dụ: - Mọi thứ đều trôi chảy!).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào khác với "se goupiller".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng từ "se goupiller".

tự động từ
  1. (thông tục) được sắp xếp
    • ça se goupille bien
      điều đó được sắp xếp tốt